Thông số kỹ thuật Hyundai i20 Active

Hiển thị: 4 phiên bản (4 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Hyundai i20 Active.

Hãng xe: HyundaiCác đời: 2015 - 2018

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 4 / 4 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (I20 ACTIVE)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2018
Chi tiết →
Đời 2017
Chi tiết →
Đời 2016
Chi tiết →
Đời 2015
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
1 bản1 bản1 bản1 bản
Dung tích xi-lanh
1368 cc1368 cc1368 cc1368 cc
Loại động cơ
1.4L petrol1.4L petrol1.4L petrol1.4L petrol
Công suất cực đại
100 mã lực100 mã lực100 mã lực100 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
132 Nm132 Nm132 Nm132 Nm
Nhiên liệu
XăngXăngXăngXăng
Hộp số
Số tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự động
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWD
Thế hệ
GBGBGBGB
Kiểu dáng xe
CrossoverCrossoverCrossoverCrossover
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Số cửa
4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?