So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Hyundai i20 Active.
Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất
| Thông số / Đời xe | Đời 2018 Chi tiết → | Đời 2017 Chi tiết → | Đời 2016 Chi tiết → | Đời 2015 Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|
Số phiên bản (Trims) | 1 bản | 1 bản | 1 bản | 1 bản |
Dung tích xi-lanh | 1368 cc | 1368 cc | 1368 cc | 1368 cc |
Loại động cơ | 1.4L petrol | 1.4L petrol | 1.4L petrol | 1.4L petrol |
Công suất cực đại | 100 mã lực | 100 mã lực | 100 mã lực | 100 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 132 Nm | 132 Nm | 132 Nm | 132 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | Tự động | Tự động | Tự động | Tự động |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | GB | GB | GB | GB |
Kiểu dáng xe | Crossover hatchback | Crossover hatchback | Crossover hatchback | Crossover hatchback |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |