Thông số kỹ thuật Honda Legend

Hiển thị: 3 phiên bản (3 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Honda Legend.

Hãng xe: HondaCác đời: 2008 - 2010

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 3 / 3 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (LEGEND)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2010
Chi tiết →
Đời 2009
Chi tiết →
Đời 2008
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
1 bản1 bản1 bản
Dung tích xi-lanh
3471 cc3471 cc3471 cc
Loại động cơ
3.5L V6 petrol3.5L V6 petrol3.5L V6 petrol
Nhiên liệu
XăngXăngXăng
Hộp số
Số tự độngSố tự độngSố tự động
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWD
Thế hệ
KBKBKB
Kiểu dáng xe
SedanSedanSedan
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Số cửa
4 cửa4 cửa4 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?