Thông số kỹ thuật Ford Transit

Hiển thị: 57 phiên bản (24 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Ford Transit.

Hãng xe: FordCác đời: 2000 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 24 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (TRANSIT)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Đời 2020
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
4 bản4 bản4 bản3 bản3 bản3 bản
Chiều dài tổng thể
5981 mm
Chiều rộng tổng thể
2474 mm
Chiều cao tổng thể
2517 mm
Chiều dài cơ sở
3750 mm
Khoảng sáng gầm
150 mm
Dung tích xi-lanh
1996 cc1996 cc1996 cc2402 cc2402 cc2402 cc
Loại động cơ
2.0L turbo diesel2.0L turbo diesel2.0L turbo diesel2.4L turbo diesel2.4L turbo diesel2.4L turbo diesel
Công suất cực đại
170 mã lực170 mã lực170 mã lực138 mã lực138 mã lực138 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
390 Nm390 Nm390 Nm375 Nm375 Nm375 Nm
Nhiên liệu
DieselDieselDieselDieselDieselDiesel
Hộp số
6MT6MT6MT6MT6MT6MT
Hệ dẫn động
RWDRWDRWDRWDRWDRWD
Thế hệ
V363 faceliftV363 faceliftV363 faceliftV347 faceliftV347 faceliftV347 facelift
Kiểu dáng xe
Van/MinibusVan/MinibusVan/MinibusVan/MinibusVan/MinibusVan/Minibus
Số chỗ ngồi
10 chỗ / 16 chỗ / 18 chỗ10 chỗ / 16 chỗ / 18 chỗ10 chỗ / 16 chỗ / 18 chỗ16 chỗ16 chỗ16 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?