Thông số kỹ thuật Ford Escape

Hiển thị: 22 phiên bản (11 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Ford Escape.

Hãng xe: FordCác đời: 2002 - 2013

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 11 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (ESCAPE)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2013
Chi tiết →
Đời 2012
Chi tiết →
Đời 2011
Chi tiết →
Đời 2010
Chi tiết →
Đời 2009
Chi tiết →
Đời 2008
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản
Dung tích xi-lanh
2261 cc2261 cc2261 cc2261 cc2261 cc2261 cc
Loại động cơ
2.3L petrol2.3L petrol2.3L petrol2.3L petrol2.3L petrol2.3L petrol
Công suất cực đại
145 mã lực145 mã lực145 mã lực145 mã lực145 mã lực145 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
200 Nm200 Nm200 Nm200 Nm200 Nm200 Nm
Nhiên liệu
XăngXăngXăngXăngXăngXăng
Hộp số
Số tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự động
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước - FWD / Dẫn động 4 bánh bán thời gian - 4WDDẫn động cầu trước - FWD / Dẫn động 4 bánh bán thời gian - 4WDDẫn động cầu trước - FWD / Dẫn động 4 bánh bán thời gian - 4WDDẫn động cầu trước - FWD / Dẫn động 4 bánh bán thời gian - 4WDDẫn động cầu trước - FWD / Dẫn động 4 bánh bán thời gian - 4WDDẫn động cầu trước - FWD / Dẫn động 4 bánh bán thời gian - 4WD
Thế hệ
ZC faceliftZC faceliftZC faceliftZC faceliftZC faceliftZC facelift
Kiểu dáng xe
SUVSUVSUVSUVSUVSUV
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Số cửa
4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?