Thông số kỹ thuật Daewoo Nubira

Hiển thị: 21 phiên bản (8 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Daewoo Nubira.

Hãng xe: DaewooCác đời: 1997 - 2004

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 8 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (NUBIRA)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2004
Chi tiết →
Đời 2003
Chi tiết →
Đời 2002
Chi tiết →
Đời 2001
Chi tiết →
Đời 2000
Chi tiết →
Đời 1999
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản3 bản2 bản4 bản2 bản
Chiều dài tổng thể
4482 mm4482 mm4482 mm4482 mm4482 mm4482 mm
Chiều rộng tổng thể
1700 mm1700 mm1700 mm1700 mm1700 mm1700 mm
Chiều cao tổng thể
1425 mm1425 mm1425 mm1425 mm1425 mm1425 mm
Chiều dài cơ sở
2600 mm2600 mm2600 mm2600 mm2600 mm2600 mm
Dung tích xi-lanh
1598 cc / 1998 cc1598 cc / 1998 cc1598 cc / 1998 cc1598 cc / 1998 cc1598 cc / 1998 cc1598 cc / 1998 cc
Loại động cơ
Xăng 1.6L (A16DMS) / Xăng 2.0L (X20SED)Xăng 1.6L (A16DMS) / Xăng 2.0L (X20SED)Xăng 1.6L (A16DMS) / Xăng 2.0L (X20SED)Xăng 1.6L (A16DMS) / Xăng 2.0L (X20SED)Xăng 1.6L / Xăng 1.6L (A16DMS) / Xăng 2.0L (X20SED)Xăng 1.6L / Xăng 2.0L (X20SED)
Công suất cực đại
106 mã lực / 133 mã lực106 mã lực / 133 mã lực106 mã lực / 133 mã lực106 mã lực / 133 mã lực106 mã lực / 133 mã lực106 mã lực / 133 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
145 Nm / 184 Nm145 Nm / 184 Nm145 Nm / 184 Nm145 Nm / 184 Nm145 Nm / 184 Nm145 Nm / 184 Nm
Nhiên liệu
XăngXăngXăngXăngXăngXăng
Hộp số
Số sànSố sànSố sàn / Số tự độngSố sànSố sànSố sàn
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWD
Thế hệ
J150J150J100J100J100—
Kiểu dáng xe
SedanSedanSedanSedanSedanSedan
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Số cửa
4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?