Thông số kỹ thuật Daewoo Magnus

Hiển thị: 16 phiên bản (8 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Daewoo Magnus.

Hãng xe: DaewooCác đời: 2001 - 2008

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 8 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (MAGNUS)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2008
Chi tiết →
Đời 2007
Chi tiết →
Đời 2006
Chi tiết →
Đời 2005
Chi tiết →
Đời 2004
Chi tiết →
Đời 2003
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản3 bản2 bản2 bản
Dung tích xi-lanh
1998 cc / 2492 cc1998 cc / 2492 cc1998 cc / 2492 cc1998 cc / 2492 cc1998 cc / 2492 cc1998 cc / 2492 cc
Loại động cơ
Xăng 2.0L / Xăng 2.5LXăng 2.0L / Xăng 2.5LXăng 2.0L / Xăng 2.5LXăng 2.0L / Xăng 2.5LXăng 2.0L / Xăng 2.5LXăng 2.0L / Xăng 2.5L
Nhiên liệu
XăngXăngXăngXăngXăngXăng
Hộp số
Số tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự động / Số sànSố sàn / Số tự độngSố sàn / Số tự động
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWD
Thế hệ
——————
Kiểu dáng xe
SedanSedanSedanSedanSedanSedan
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Số cửa
4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?