So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Daewoo Lanos.
Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất
| Thông số / Đời xe | Đời 2005 Chi tiết → | Đời 2004 Chi tiết → | Đời 2003 Chi tiết → | Đời 2002 Chi tiết → | Đời 2001 Chi tiết → | Đời 2000 Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|---|---|
Số phiên bản (Trims) | 2 bản | 2 bản | 3 bản | 3 bản | 3 bản | 3 bản |
Chiều dài tổng thể | 4235 mm | 4235 mm | 4237 mm / 4235 mm | 4237 mm | 4237 mm | 4237 mm |
Chiều rộng tổng thể | 1678 mm | 1678 mm | 1678 mm | 1678 mm | 1678 mm | 1678 mm |
Chiều cao tổng thể | 1432 mm | 1432 mm | 1432 mm | 1432 mm | 1432 mm | 1432 mm |
Chiều dài cơ sở | 2520 mm | 2520 mm | 2520 mm | 2520 mm | 2520 mm | 2520 mm |
Khoảng sáng gầm | 160 mm | 160 mm | 160 mm | — | — | — |
Dung tích xi-lanh | 1498 cc | 1498 cc | 1498 cc | 1498 cc | 1498 cc | 1498 cc |
Loại động cơ | Xăng 1.5L | Xăng 1.5L | Xăng 1.5L (A15SMS) / Xăng 1.5L | Xăng 1.5L (A15SMS) | Xăng 1.5L (A15SMS) | Xăng 1.5L (A15SMS) |
Công suất cực đại | 86 mã lực | 86 mã lực | 86 mã lực | 86 mã lực | 86 mã lực | 86 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 130 Nm | 130 Nm | 130 Nm | 130 Nm | 130 Nm | 130 Nm |
Nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng |
Hộp số | Số sàn | Số sàn | Số sàn | Số sàn | Số sàn | Số sàn |
Hệ dẫn động | Dẫn động cầu trước - FWD | Dẫn động cầu trước - FWD | Dẫn động cầu trước - FWD | Dẫn động cầu trước - FWD | Dẫn động cầu trước - FWD | Dẫn động cầu trước - FWD |
Thế hệ | — | — | — | T100 | T100 | T100 |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan | Sedan | Sedan | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Số cửa | 4 cửa | 4 cửa | 4 cửa | 4 cửa | 4 cửa | 4 cửa |