So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Daewoo Lacetti.
Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất
| Thông số / Đời xe | Đời 2011 Chi tiết → | Đời 2010 Chi tiết → | Đời 2009 Chi tiết → | Đời 2008 Chi tiết → | Đời 2007 Chi tiết → | Đời 2006 Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|---|---|
Số phiên bản (Trims) | 4 bản | 4 bản | 4 bản | 4 bản | 4 bản | 3 bản |
Chiều dài tổng thể | 4600 mm / 4500 mm | 4600 mm / 4500 mm | 4600 mm / 4500 mm | 4600 mm / 4500 mm | 4500 mm | 4500 mm |
Chiều rộng tổng thể | 1790 mm / 1725 mm | 1790 mm / 1725 mm | 1790 mm / 1725 mm | 1790 mm / 1725 mm | 1725 mm | 1725 mm |
Chiều cao tổng thể | 1475 mm / 1445 mm | 1475 mm / 1445 mm | 1475 mm / 1445 mm | 1475 mm / 1445 mm | 1445 mm | 1445 mm |
Chiều dài cơ sở | 2685 mm / 2600 mm | 2685 mm / 2600 mm | 2685 mm / 2600 mm | 2685 mm / 2600 mm | 2600 mm | 2600 mm |
Khoảng sáng gầm | — | — | — | — | 160 mm | 160 mm |
Dung tích xi-lanh | 1598 cc / 1796 cc | 1598 cc / 1796 cc | 1598 cc / 1796 cc | 1599 cc / 1796 cc / 1598 cc / 1799 cc | 1598 cc / 1799 cc | 1598 cc / 1799 cc |
Loại động cơ | Xăng 1.6L / Xăng 1.8L | Xăng 1.6L / Xăng 1.8L | Xăng 1.6L / Xăng 1.8L | Xăng 1.6L / Xăng 1.8L | Xăng 1.6L / Xăng 1.8L | Xăng 1.6L / Xăng 1.8L |
Công suất cực đại | 115 mã lực / 141 mã lực / 107 mã lực | 115 mã lực / 141 mã lực / 107 mã lực | 115 mã lực / 141 mã lực / 107 mã lực | 115 mã lực / 141 mã lực / 107 mã lực / 121 mã lực | 107 mã lực / 120 mã lực / 121 mã lực | 110 mã lực / 107 mã lực / 120 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 152 Nm / 176 Nm / 150 Nm | 152 Nm / 176 Nm / 150 Nm | 152 Nm / 176 Nm / 150 Nm | 152 Nm / 176 Nm / 150 Nm / 165 Nm | 150 Nm / 165 Nm | 150 Nm / 165 Nm |
Nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng |
Hộp số | Số tự động / Số sàn | Số tự động / Số sàn | Số tự động / Số sàn | Số tự động / Số sàn | Số sàn | Số tự động / Số sàn |
Hệ dẫn động | Dẫn động cầu trước - FWD | Dẫn động cầu trước - FWD | Dẫn động cầu trước - FWD | Dẫn động cầu trước - FWD | Dẫn động cầu trước - FWD | Dẫn động cầu trước - FWD |
Thế hệ | J300 / J200 | J300 / J200 | J300 / J200 | J300 / J200 | J200 | J200 |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan | Sedan | Sedan | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Số cửa | 4 cửa | 4 cửa | 4 cửa | 4 cửa | 4 cửa | 4 cửa |