Thông số kỹ thuật Daewoo Lacetti

Hiển thị: 29 phiên bản (8 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Daewoo Lacetti.

Hãng xe: DaewooCác đời: 2004 - 2011

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 8 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (LACETTI)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2011
Chi tiết →
Đời 2010
Chi tiết →
Đời 2009
Chi tiết →
Đời 2008
Chi tiết →
Đời 2007
Chi tiết →
Đời 2006
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
4 bản4 bản4 bản4 bản4 bản3 bản
Chiều dài tổng thể
4600 mm / 4500 mm4600 mm / 4500 mm4600 mm / 4500 mm4600 mm / 4500 mm4500 mm4500 mm
Chiều rộng tổng thể
1790 mm / 1725 mm1790 mm / 1725 mm1790 mm / 1725 mm1790 mm / 1725 mm1725 mm1725 mm
Chiều cao tổng thể
1475 mm / 1445 mm1475 mm / 1445 mm1475 mm / 1445 mm1475 mm / 1445 mm1445 mm1445 mm
Chiều dài cơ sở
2685 mm / 2600 mm2685 mm / 2600 mm2685 mm / 2600 mm2685 mm / 2600 mm2600 mm2600 mm
Khoảng sáng gầm
————160 mm160 mm
Dung tích xi-lanh
1598 cc / 1796 cc1598 cc / 1796 cc1598 cc / 1796 cc1599 cc / 1796 cc / 1598 cc / 1799 cc1598 cc / 1799 cc1598 cc / 1799 cc
Loại động cơ
Xăng 1.6L / Xăng 1.8LXăng 1.6L / Xăng 1.8LXăng 1.6L / Xăng 1.8LXăng 1.6L / Xăng 1.8LXăng 1.6L / Xăng 1.8LXăng 1.6L / Xăng 1.8L
Công suất cực đại
115 mã lực / 141 mã lực / 107 mã lực115 mã lực / 141 mã lực / 107 mã lực115 mã lực / 141 mã lực / 107 mã lực115 mã lực / 141 mã lực / 107 mã lực / 121 mã lực107 mã lực / 120 mã lực / 121 mã lực110 mã lực / 107 mã lực / 120 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
152 Nm / 176 Nm / 150 Nm152 Nm / 176 Nm / 150 Nm152 Nm / 176 Nm / 150 Nm152 Nm / 176 Nm / 150 Nm / 165 Nm150 Nm / 165 Nm150 Nm / 165 Nm
Nhiên liệu
XăngXăngXăngXăngXăngXăng
Hộp số
Số tự động / Số sànSố tự động / Số sànSố tự động / Số sànSố tự động / Số sànSố sànSố tự động / Số sàn
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWD
Thế hệ
J300 / J200J300 / J200J300 / J200J300 / J200J200J200
Kiểu dáng xe
SedanSedanSedanSedanSedanSedan
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Số cửa
4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?