Thông số kỹ thuật Chevrolet Vivant

Hiển thị: 15 phiên bản (5 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Chevrolet Vivant.

Hãng xe: ChevroletCác đời: 2007 - 2011

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 5 / 5 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (VIVANT)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2011
Chi tiết →
Đời 2010
Chi tiết →
Đời 2009
Chi tiết →
Đời 2008
Chi tiết →
Đời 2007
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
3 bản3 bản3 bản3 bản3 bản
Chiều dài tổng thể
4350 mm4350 mm4350 mm4350 mm4350 mm
Chiều rộng tổng thể
1755 mm1755 mm1755 mm1755 mm1755 mm
Chiều cao tổng thể
1580 mm1580 mm1580 mm1580 mm1580 mm
Chiều dài cơ sở
2600 mm2600 mm2600 mm2600 mm2600 mm
Khoảng sáng gầm
160 mm160 mm160 mm160 mm160 mm
Dung tích xi-lanh
1998 cc1998 cc1998 cc1998 cc1998 cc
Loại động cơ
Xăng 2.0LXăng 2.0LXăng 2.0LXăng 2.0LXăng 2.0L
Công suất cực đại
120 mã lực120 mã lực120 mã lực120 mã lực120 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
178 Nm178 Nm178 Nm178 Nm178 Nm
Nhiên liệu
XăngXăngXăngXăngXăng
Hộp số
Số tự động / Số sànSố tự động / Số sànSố tự động / Số sànSố tự động / Số sànSố tự động / Số sàn
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWD
Thế hệ
—————
Kiểu dáng xe
MPVMPVMPVMPVMPV
Số chỗ ngồi
7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ
Số cửa
5 cửa5 cửa5 cửa5 cửa5 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?