Thông số kỹ thuật Chevrolet Orlando

Hiển thị: 16 phiên bản (8 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Chevrolet Orlando.

Hãng xe: ChevroletCác đời: 2011 - 2018

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 8 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (ORLANDO)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2018
Chi tiết →
Đời 2017
Chi tiết →
Đời 2016
Chi tiết →
Đời 2015
Chi tiết →
Đời 2014
Chi tiết →
Đời 2013
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản1 bản2 bản1 bản2 bản
Chiều dài tổng thể
4652 mm4652 mm4652 mm4652 mm4652 mm4652 mm
Chiều rộng tổng thể
1836 mm1836 mm1836 mm1836 mm1836 mm1836 mm
Chiều cao tổng thể
1633 mm1633 mm1633 mm1633 mm1633 mm1633 mm
Chiều dài cơ sở
2760 mm2760 mm2760 mm2760 mm2760 mm2760 mm
Khoảng sáng gầm
160 mm160 mm160 mm160 mm160 mm160 mm
Dung tích xi-lanh
1796 cc1796 cc1796 cc1796 cc1796 cc1796 cc
Loại động cơ
Xăng 1.8LXăng 1.8LXăng 1.8LXăng 1.8LXăng 1.8LXăng 1.8L
Công suất cực đại
141 mã lực141 mã lực140 mã lực140 mã lực139 mã lực139 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
176 Nm176 Nm176 Nm176 Nm176 Nm176 Nm
Nhiên liệu
XăngXăngXăngXăngXăngXăng
Hộp số
Số sàn / Số tự độngSố sàn / Số tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố sàn / Số tự động
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWD
Thế hệ
——————
Kiểu dáng xe
MPVMPVMPVMPVMPVMPV
Số chỗ ngồi
7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ
Số cửa
5 cửa5 cửa5 cửa5 cửa5 cửa5 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?