Thông số kỹ thuật Chevrolet Lacetti

Hiển thị: 4 phiên bản (4 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Chevrolet Lacetti.

Hãng xe: ChevroletCác đời: 2011 - 2014

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 4 / 4 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (LACETTI)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2014
Chi tiết →
Đời 2013
Chi tiết →
Đời 2012
Chi tiết →
Đời 2011
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
1 bản1 bản1 bản1 bản
Chiều dài tổng thể
4500 mm4500 mm4500 mm4500 mm
Chiều rộng tổng thể
1725 mm1725 mm1725 mm1725 mm
Chiều cao tổng thể
1445 mm1445 mm1445 mm1445 mm
Chiều dài cơ sở
2600 mm2600 mm2600 mm2600 mm
Khoảng sáng gầm
160 mm160 mm160 mm160 mm
Dung tích xi-lanh
1598 cc1598 cc1598 cc1598 cc
Loại động cơ
Xăng 1.6LXăng 1.6LXăng 1.6LXăng 1.6L
Công suất cực đại
105 mã lực105 mã lực105 mã lực105 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
150 Nm150 Nm150 Nm150 Nm
Nhiên liệu
XăngXăngXăngXăng
Hộp số
Số sànSố sànSố sànSố sàn
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWD
Thế hệ
————
Kiểu dáng xe
SedanSedanSedanSedan
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Số cửa
4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?