So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Chevrolet Lacetti.
Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất
| Thông số / Đời xe | Đời 2014 Chi tiết → | Đời 2013 Chi tiết → | Đời 2012 Chi tiết → | Đời 2011 Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|
Số phiên bản (Trims) | 1 bản | 1 bản | 1 bản | 1 bản |
Chiều dài tổng thể | 4500 mm | 4500 mm | 4500 mm | 4500 mm |
Chiều rộng tổng thể | 1725 mm | 1725 mm | 1725 mm | 1725 mm |
Chiều cao tổng thể | 1445 mm | 1445 mm | 1445 mm | 1445 mm |
Chiều dài cơ sở | 2600 mm | 2600 mm | 2600 mm | 2600 mm |
Khoảng sáng gầm | 160 mm | 160 mm | 160 mm | 160 mm |
Dung tích xi-lanh | 1598 cc | 1598 cc | 1598 cc | 1598 cc |
Loại động cơ | Xăng 1.6L | Xăng 1.6L | Xăng 1.6L | Xăng 1.6L |
Công suất cực đại | 105 mã lực | 105 mã lực | 105 mã lực | 105 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 150 Nm | 150 Nm | 150 Nm | 150 Nm |
Nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng |
Hộp số | Số sàn | Số sàn | Số sàn | Số sàn |
Hệ dẫn động | Dẫn động cầu trước - FWD | Dẫn động cầu trước - FWD | Dẫn động cầu trước - FWD | Dẫn động cầu trước - FWD |
Thế hệ | — | — | — | — |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Số cửa | 4 cửa | 4 cửa | 4 cửa | 4 cửa |