So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Chevrolet Captiva.
Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất
| Thông số / Đời xe | Đời 2018 Chi tiết → | Đời 2017 Chi tiết → | Đời 2016 Chi tiết → | Đời 2015 Chi tiết → | Đời 2014 Chi tiết → | Đời 2013 Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|---|---|
Số phiên bản (Trims) | 1 bản | 1 bản | 2 bản | 1 bản | 1 bản | 3 bản |
Chiều dài tổng thể | 4673 mm | 4673 mm | 4673 mm | 4673 mm | 4673 mm | — |
Chiều rộng tổng thể | 1868 mm | 1868 mm | 1868 mm | 1868 mm | 1868 mm | — |
Chiều cao tổng thể | 1756 mm | 1756 mm | 1756 mm | 1756 mm | 1756 mm | — |
Chiều dài cơ sở | 2707 mm | 2707 mm | 2707 mm | 2707 mm | 2707 mm | — |
Khoảng sáng gầm | 165 mm | 165 mm | 165 mm | 165 mm | 165 mm | — |
Dung tích xi-lanh | 2384 cc | 2384 cc | 2384 cc | 2384 cc | 2384 cc | 2384 cc |
Loại động cơ | Xăng 2.4L | Xăng 2.4L | Xăng 2.4L | Xăng 2.4L | Xăng 2.4L | Xăng 2.4L |
Công suất cực đại | 165 mã lực | 165 mã lực | 165 mã lực | 165 mã lực | 165 mã lực | — |
Mô-men xoắn cực đại | 230 Nm | 230 Nm | 230 Nm | 230 Nm | 230 Nm | — |
Nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng |
Hộp số | Số tự động | Số tự động | Số tự động | Số tự động | Số tự động | Số sàn / Số tự động |
Hệ dẫn động | Dẫn động cầu trước - FWD | Dẫn động cầu trước - FWD | Dẫn động cầu trước - FWD | Dẫn động cầu trước - FWD | Dẫn động cầu trước - FWD | Dẫn động cầu trước - FWD |
Thế hệ | — | — | — | — | — | — |
Kiểu dáng xe | SUV | SUV | SUV | SUV | SUV | SUV |
Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ |
Số cửa | 5 cửa | 5 cửa | 5 cửa | 5 cửa | 5 cửa | 5 cửa |