Thông số kỹ thuật Chevrolet Aveo

Hiển thị: 15 phiên bản (8 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Chevrolet Aveo.

Hãng xe: ChevroletCác đời: 2011 - 2018

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 8 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (AVEO)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2018
Chi tiết →
Đời 2017
Chi tiết →
Đời 2016
Chi tiết →
Đời 2015
Chi tiết →
Đời 2014
Chi tiết →
Đời 2013
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản3 bản
Chiều dài tổng thể
4310 mm4310 mm4310 mm4310 mm4310 mm4310 mm
Chiều rộng tổng thể
1710 mm1710 mm1710 mm1710 mm1710 mm1710 mm
Chiều cao tổng thể
1505 mm1505 mm1505 mm1505 mm1505 mm1505 mm
Chiều dài cơ sở
2480 mm2480 mm2480 mm2480 mm2480 mm2480 mm
Khoảng sáng gầm
130 mm130 mm130 mm130 mm130 mm130 mm
Dung tích xi-lanh
1399 cc1399 cc1498 cc1498 cc1498 cc1498 cc
Loại động cơ
Xăng 1.4LXăng 1.4LXăng 1.5LXăng 1.5LXăng 1.5LXăng 1.5L (SOHC) / Xăng 1.5L
Công suất cực đại
93 mã lực93 mã lực84 mã lực84 mã lực84 mã lực86 mã lực / 84 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
130 Nm / 128 Nm128 Nm128 Nm128 Nm128 Nm134 Nm / 128 Nm
Nhiên liệu
XăngXăngXăngXăngXăngXăng
Hộp số
Số sàn / Số tự độngSố sàn / Số tự độngSố sàn / Số tự độngSố sàn / Số tự độngSố sàn / Số tự độngSố sàn / Số tự động
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWD
Thế hệ
—T300————
Kiểu dáng xe
SedanSedanSedanSedanSedanSedan
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Số cửa
4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?