Thông số kỹ thuật BYD Seal

Hiển thị: 6 phiên bản (3 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe BYD Seal.

Hãng xe: BYDCác đời: 2024 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 3 / 3 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (SEAL)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản
Chiều dài tổng thể
4800 mm4800 mm4800 mm
Chiều rộng tổng thể
1875 mm1875 mm1875 mm
Chiều cao tổng thể
1640 mm / 1460 mm1640 mm / 1460 mm1640 mm
Chiều dài cơ sở
2920 mm2920 mm2920 mm
Khoảng sáng gầm
120 mm120 mm120 mm
Loại động cơ
Mô-tơ điệnMô-tơ điệnMô-tơ điện
Nhiên liệu
Xe điệnXe điệnXe điện
Hộp số
KhácKhácKhác
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau - RWD / Dẫn động 4 bánh bán thời gian - 4WDDẫn động cầu sau - RWD / Dẫn động 4 bánh bán thời gian - 4WDDẫn động cầu sau - RWD / Dẫn động 4 bánh bán thời gian - 4WD
Thế hệ
———
Kiểu dáng xe
SedanSedanSedan
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Số cửa
5 cửa5 cửa5 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?