Thông số kỹ thuật BYD M6

Hiển thị: 3 phiên bản (3 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe BYD M6.

Hãng xe: BYDCác đời: 2024 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 3 / 3 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (M6)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
1 bản1 bản1 bản
Chiều dài tổng thể
4710 mm4710 mm4710 mm
Chiều rộng tổng thể
1810 mm1810 mm1810 mm
Chiều cao tổng thể
1690 mm1690 mm1690 mm
Chiều dài cơ sở
2800 mm2800 mm2800 mm
Khoảng sáng gầm
170 mm170 mm170 mm
Loại động cơ
Mô-tơ điệnMô-tơ điệnMô-tơ điện
Nhiên liệu
Xe điệnXe điệnXe điện
Hộp số
KhácKhácKhác
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWD
Thế hệ
MEEMEEMEE
Kiểu dáng xe
MPVMPVMPV
Số chỗ ngồi
7 chỗ7 chỗ7 chỗ
Số cửa
5 cửa5 cửa5 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?