So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe BYD Han.
Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất
| Thông số / Đời xe | Đời 2026 Chi tiết → | Đời 2025 Chi tiết → | Đời 2024 Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Số phiên bản (Trims) | 1 bản | 1 bản | 1 bản |
Chiều dài tổng thể | 4995 mm | 4995 mm | 4995 mm |
Chiều rộng tổng thể | 1910 mm | 1910 mm | 1910 mm |
Chiều cao tổng thể | 1495 mm | 1495 mm | 1495 mm |
Chiều dài cơ sở | 2920 mm | 2920 mm | 2920 mm |
Khoảng sáng gầm | 125 mm | 125 mm | 125 mm |
Loại động cơ | Mô-tơ điện | Mô-tơ điện | Mô-tơ điện |
Nhiên liệu | Xe điện | Xe điện | Xe điện |
Hộp số | Khác | Khác | Khác |
Hệ dẫn động | Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWD | Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWD | Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWD |
Thế hệ | — | — | — |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Số cửa | 4 cửa | 4 cửa | 4 cửa |