Thông số kỹ thuật BYD Dolphin

Hiển thị: 3 phiên bản (3 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe BYD Dolphin.

Hãng xe: BYDCác đời: 2024 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 3 / 3 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (DOLPHIN)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
1 bản1 bản1 bản
Chiều dài tổng thể
4290 mm4125 mm4125 mm
Chiều rộng tổng thể
1770 mm1770 mm1770 mm
Chiều cao tổng thể
1570 mm1570 mm1570 mm
Chiều dài cơ sở
2700 mm2700 mm2700 mm
Khoảng sáng gầm
155 mm120 mm120 mm
Loại động cơ
Mô-tơ điệnMô-tơ điệnMô-tơ điện
Nhiên liệu
Xe điệnXe điệnXe điện
Hộp số
KhácKhácKhác
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWD
Thế hệ
EA1/EM2E——
Kiểu dáng xe
HatchbackHatchbackHatchback
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Số cửa
5 cửa5 cửa5 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?