So sánh thông số kỹ thu ật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe BYD Dolphin.
Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất
| Thông số / Đời xe | Đời 2026 Chi tiết → | Đời 2025 Chi tiết → | Đời 2024 Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Số phiên bản (Trims) | 1 bản | 1 bản | 1 bản |
Chiều dài tổng thể | 4290 mm | 4125 mm | 4125 mm |
Chiều rộng tổng thể | 1770 mm | 1770 mm | 1770 mm |
Chiều cao tổng thể | 1570 mm | 1570 mm | 1570 mm |
Chiều dài cơ sở | 2700 mm | 2700 mm | 2700 mm |
Khoảng sáng gầm | 155 mm | 120 mm | 120 mm |
Loại động cơ | Mô-tơ điện | Mô-tơ điện | Mô-tơ điện |
Nhiên liệu | Xe điện | Xe điện | Xe điện |
Hộp số | Khác | Khác | Khác |
Hệ dẫn động | Dẫn động cầu trước - FWD | Dẫn động cầu trước - FWD | Dẫn động cầu trước - FWD |
Thế hệ | EA1/EM2E | — | — |
Kiểu dáng xe | Hatchback | Hatchback | Hatchback |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Số cửa | 5 cửa | 5 cửa | 5 cửa |