Thông số kỹ thuật BMW X2

Hiển thị: 14 phiên bản (8 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe BMW X2.

Hãng xe: BMWCác đời: 2018 - 2025

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 8 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (X2)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Đời 2020
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
1 bản1 bản2 bản2 bản2 bản2 bản
Dung tích xi-lanh
1998 cc1998 cc1499 cc / 1998 cc1499 cc / 1998 cc1499 cc / 1998 cc1499 cc / 1998 cc
Loại động cơ
2.0L turbo petrol2.0L turbo petrol1.5L turbo petrol / 2.0L turbo petrol1.5L turbo petrol / 2.0L turbo petrol1.5L turbo petrol / 2.0L turbo petrol1.5L turbo petrol / 2.0L turbo petrol
Công suất cực đại
184 mã lực184 mã lực136 mã lực / 184 mã lực136 mã lực / 184 mã lực136 mã lực / 184 mã lực136 mã lực / 184 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
300 Nm300 Nm220 Nm / 300 Nm220 Nm / 300 Nm220 Nm / 300 Nm220 Nm / 300 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
8AT8AT8AT8AT8AT8AT
Hệ dẫn động
FWDFWDFWDFWDFWDFWD
Thế hệ
U10U10F39F39F39F39
Kiểu dáng xe
SUVSUVSUVSUVSUVSUV
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?