Thông số kỹ thuật BMW iX3

Hiển thị: 6 phiên bản (6 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe BMW iX3.

Hãng xe: BMWCác đời: 2021 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 6 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (IX3)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
1 bản1 bản1 bản1 bản1 bản1 bản
Chiều dài tổng thể
4734 mm—————
Chiều rộng tổng thể
1891 mm—————
Chiều cao tổng thể
1668 mm—————
Chiều dài cơ sở
2864 mm—————
Khoảng sáng gầm
179 mm—————
Loại động cơ
Battery electricBattery electricBattery electricBattery electricBattery electricBattery electric
Công suất cực đại
286 mã lực340 mã lực340 mã lực340 mã lực340 mã lực340 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
400 Nm430 Nm430 Nm430 Nm430 Nm430 Nm
Nhiên liệu
Xe điệnXe điệnXe điệnXe điệnXe điệnXe điện
Hộp số
KhácKhácKhácKhácKhácKhác
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWD
Thế hệ
G08G08G08G08G08G08
Kiểu dáng xe
SUVSUVSUVSUVSUVSUV
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Số cửa
4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?