So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe BMW i8.
Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất
| Thông số / Đời xe | Đời 2020 Chi tiết → | Đời 2019 Chi tiết → | Đời 2018 Chi tiết → | Đời 2017 Chi tiết → | Đời 2016 Chi tiết → | Đời 2015 Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|---|---|
Số phiên bản (Trims) | 2 bản | 2 bản | 2 bản | 2 bản | 2 bản | 2 bản |
Dung tích xi-lanh | 1499 cc | 1499 cc | 1499 cc | 1499 cc | 1499 cc | 1499 cc |
Loại động cơ | 1.5L plug-in hybrid | 1.5L plug-in hybrid | 1.5L plug-in hybrid | 1.5L plug-in hybrid | 1.5L plug-in hybrid | 1.5L plug-in hybrid |
Công suất cực đại | 374 mã lực | 374 mã lực | 374 mã lực | 374 mã lực | 374 mã lực | 374 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 570 Nm | 570 Nm | 570 Nm | 570 Nm | 570 Nm | 570 Nm |
Nhiên liệu | Xe lai sạc điện | Xe lai sạc điện | Xe lai sạc điện | Xe lai sạc điện | Xe lai sạc điện | Xe lai sạc điện |
Hộp số | Số tự động | Số tự động | Số tự động | Số tự động | Số tự động | Số tự động |
Hệ dẫn động | Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWD | Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWD | Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWD | Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWD | Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWD | Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWD |
Thế hệ | I12/I15 | I12/I15 | I12/I15 | I12/I15 | I12/I15 | I12/I15 |
Kiểu dáng xe | Coupe | Coupe | Coupe | Coupe | Coupe | Coupe |
Số chỗ ngồi | 4 chỗ | 4 chỗ | 4 chỗ | 4 chỗ | 4 chỗ | 4 chỗ |
Số cửa | 4 cửa | 4 cửa | 4 cửa | 4 cửa | 4 cửa | 4 cửa |