Thông số kỹ thuật BMW i8

Hiển thị: 12 phiên bản (6 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe BMW i8.

Hãng xe: BMWCác đời: 2015 - 2020

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 6 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (I8)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2020
Chi tiết →
Đời 2019
Chi tiết →
Đời 2018
Chi tiết →
Đời 2017
Chi tiết →
Đời 2016
Chi tiết →
Đời 2015
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản
Dung tích xi-lanh
1499 cc1499 cc1499 cc1499 cc1499 cc1499 cc
Loại động cơ
1.5L plug-in hybrid1.5L plug-in hybrid1.5L plug-in hybrid1.5L plug-in hybrid1.5L plug-in hybrid1.5L plug-in hybrid
Công suất cực đại
374 mã lực374 mã lực374 mã lực374 mã lực374 mã lực374 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
570 Nm570 Nm570 Nm570 Nm570 Nm570 Nm
Nhiên liệu
Xe lai sạc điệnXe lai sạc điệnXe lai sạc điệnXe lai sạc điệnXe lai sạc điệnXe lai sạc điện
Hộp số
Số tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự động
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWD
Thế hệ
I12/I15I12/I15I12/I15I12/I15I12/I15I12/I15
Kiểu dáng xe
CoupeCoupeCoupeCoupeCoupeCoupe
Số chỗ ngồi
4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ
Số cửa
4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?