So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe BMW i5.
Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất
| Thông số / Đời xe | Đời 2026 Chi tiết → |
|---|---|
Số phiên bản (Trims) | 1 bản |
Chiều dài tổng thể | 5060 mm |
Chiều rộng tổng thể | 1900 mm |
Chiều cao tổng thể | 1515 mm |
Chiều dài cơ sở | 2995 mm |
Khoảng sáng gầm | 144 mm |
Loại động cơ | Battery electric |
Công suất cực đại | 340 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 430 Nm |
Nhiên liệu | Electric |
Hộp số | Single-speed |
Hệ dẫn động | RWD |
Thế hệ | G60 |
Kiểu dáng xe | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ |