Thông số kỹ thuật BMW i4

Hiển thị: 5 phiên bản (5 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe BMW i4.

Hãng xe: BMWCác đời: 2022 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 5 / 5 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (I4)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
1 bản1 bản1 bản1 bản1 bản
Chiều dài tổng thể
4783 mm
Chiều rộng tổng thể
1852 mm
Chiều cao tổng thể
1448 mm
Chiều dài cơ sở
2856 mm
Khoảng sáng gầm
125 mm
Loại động cơ
Battery electricBattery electricBattery electricBattery electricBattery electric
Công suất cực đại
340 mã lực340 mã lực340 mã lực340 mã lực340 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
430 Nm430 Nm430 Nm430 Nm430 Nm
Nhiên liệu
ElectricElectricElectricElectricElectric
Hộp số
Single-speedSingle-speedSingle-speedSingle-speedSingle-speed
Hệ dẫn động
RWDRWDRWDRWDRWD
Thế hệ
G26G26G26G26G26
Kiểu dáng xe
LiftbackElectric liftbackElectric liftbackElectric liftbackElectric liftback
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?