So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe BMW i3.
Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất
| Thông số / Đời xe | Đời 2020 Chi tiết → | Đời 2019 Chi tiết → | Đời 2018 Chi tiết → | Đời 2017 Chi tiết → | Đời 2016 Chi tiết → | Đời 2015 Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|---|---|
Số phiên bản (Trims) | 2 bản | 2 bản | 2 bản | 2 bản | 2 bản | 2 bản |
Loại động cơ | Battery electric | Battery electric | Battery electric | Battery electric | Battery electric | Battery electric |
Công suất cực đại | 340 mã lực | 340 mã lực | 340 mã lực | 340 mã lực | 340 mã lực | 340 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 430 Nm | 430 Nm | 430 Nm | 430 Nm | 430 Nm | 430 Nm |
Nhiên liệu | Electric | Electric | Electric | Electric | Electric | Electric |
Hộp số | Single-speed | Single-speed | Single-speed | Single-speed | Single-speed | Single-speed |
Hệ dẫn động | RWD | RWD | RWD | RWD | RWD | RWD |
Thế hệ | I01 | I01 | I01 | I01 | I01 | I01 |
Kiểu dáng xe | Electric hatchback | Electric hatchback | Electric hatchback | Electric hatchback | Electric hatchback | Electric hatchback |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |