Thông số kỹ thuật BMW i3

Hiển thị: 12 phiên bản (6 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe BMW i3.

Hãng xe: BMWCác đời: 2015 - 2020

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 6 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (I3)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2020
Chi tiết →
Đời 2019
Chi tiết →
Đời 2018
Chi tiết →
Đời 2017
Chi tiết →
Đời 2016
Chi tiết →
Đời 2015
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản
Loại động cơ
Battery electricBattery electricBattery electricBattery electricBattery electricBattery electric
Công suất cực đại
340 mã lực340 mã lực340 mã lực340 mã lực340 mã lực340 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
430 Nm430 Nm430 Nm430 Nm430 Nm430 Nm
Nhiên liệu
ElectricElectricElectricElectricElectricElectric
Hộp số
Single-speedSingle-speedSingle-speedSingle-speedSingle-speedSingle-speed
Hệ dẫn động
RWDRWDRWDRWDRWDRWD
Thế hệ
I01I01I01I01I01I01
Kiểu dáng xe
Electric hatchbackElectric hatchbackElectric hatchbackElectric hatchbackElectric hatchbackElectric hatchback
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?