Thông số kỹ thuật BMW 4 Series

Hiển thị: 43 phiên bản (12 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe BMW 4 Series.

Hãng xe: BMWCác đời: 2014 - 2025

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 12 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (4 SERIES)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Đời 2020
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
3 bản3 bản3 bản3 bản3 bản4 bản
Dung tích xi-lanh
1998 cc1998 cc1998 cc1998 cc1998 cc1998 cc
Loại động cơ
2.0L turbo petrol2.0L turbo petrol2.0L turbo petrol2.0L turbo petrol2.0L turbo petrol2.0L turbo petrol
Công suất cực đại
184 mã lực184 mã lực184 mã lực184 mã lực184 mã lực184 mã lực / 245 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
300 Nm300 Nm300 Nm300 Nm300 Nm300 Nm / 350 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
8AT8AT8AT8AT8AT8AT
Hệ dẫn động
RWDRWDRWDRWDRWDRWD
Thế hệ
G22/G23/G26G22/G23/G26G22/G23/G26G22/G23/G26G22/G23/G26F32/F33/F36
Kiểu dáng xe
Coupé/Convertible/LiftbackCoupé/Convertible/LiftbackCoupé/Convertible/LiftbackCoupé/Convertible/LiftbackCoupé/Convertible/LiftbackCoupé/Convertible/Liftback
Số chỗ ngồi
4 chỗ / 5 chỗ4 chỗ / 5 chỗ4 chỗ / 5 chỗ4 chỗ / 5 chỗ4 chỗ / 5 chỗ4 chỗ / 5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?