So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Audi S4.
Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất
| Thông số / Đời xe | Đời 2016 Chi tiết → | Đời 2015 Chi tiết → | Đời 2014 Chi tiết → | Đời 2013 Chi tiết → | Đời 2012 Chi tiết → | Đời 2011 Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|---|---|
Số phiên bản (Trims) | 1 bản | 1 bản | 1 bản | 1 bản | 1 bản | 1 bản |
Dung tích xi-lanh | 2995 cc | 2995 cc | 2995 cc | 2995 cc | 2995 cc | 2995 cc |
Loại động cơ | 3.0L high-performance petrol | 3.0L high-performance petrol | 3.0L high-performance petrol | 3.0L high-performance petrol | 3.0L high-performance petrol | 3.0L high-performance petrol |
Công suất cực đại | 333 mã lực | 333 mã lực | 333 mã lực | 333 mã lực | 333 mã lực | 333 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 440 Nm | 440 Nm | 440 Nm | 440 Nm | 440 Nm | 440 Nm |
Nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng |
Hộp số | Số tự động | Số tự động | Số tự động | Số tự động | Số tự động | Số tự động |
Hệ dẫn động | Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWD | Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWD | Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWD | Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWD | Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWD | Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWD |
Thế hệ | B8/B8.5 | B8/B8.5 | B8/B8.5 | B8/B8.5 | B8/B8.5 | B8/B8.5 |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan | Sedan | Sedan | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Số cửa | 4 cửa | 4 cửa | 4 cửa | 4 cửa | 4 cửa | 4 cửa |