So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Audi A6 e-tron.
Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất
| Thông số / Đời xe | Đời 2026 Chi tiết → |
|---|---|
Số phiên bản (Trims) | 1 bản |
Chiều dài tổng thể | 4928 mm |
Chiều rộng tổng thể | 1923 mm |
Chiều cao tổng thể | 1487 mm |
Chiều dài cơ sở | 2946 mm |
Khoảng sáng gầm | 140 mm |
Loại động cơ | Battery electric |
Công suất cực đại | 367 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 565 Nm |
Nhiên liệu | Electric |
Hộp số | Single-speed |
Hệ dẫn động | RWD |
Thế hệ | PPE |
Kiểu dáng xe | Electric Sportback |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ |