Thông số kỹ thuật Audi A4

Hiển thị: 38 phiên bản (19 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Audi A4.

Hãng xe: AudiCác đời: 2006 - 2024

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 19 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (A4)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Đời 2020
Chi tiết →
Đời 2019
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản
Dung tích xi-lanh
1984 cc1984 cc1984 cc1984 cc1984 cc1984 cc
Loại động cơ
2.0L TFSI petrol2.0L TFSI petrol2.0L TFSI petrol2.0L TFSI petrol2.0L TFSI petrol2.0L TFSI petrol
Công suất cực đại
190 mã lực190 mã lực190 mã lực190 mã lực190 mã lực190 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
320 Nm320 Nm320 Nm320 Nm320 Nm320 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
7DCT7DCT7DCT7DCT7DCT7DCT
Hệ dẫn động
FWDFWDFWDFWDFWDFWD / AWD
Thế hệ
B9 faceliftB9 faceliftB9 faceliftB9 faceliftB9 faceliftB9
Kiểu dáng xe
SedanSedanSedanSedanSedanSedan
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?